Cách phát âm tableau

Filter language and accent
filter
tableau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ta.blo
  • phát âm tableau
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tableau
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tableau
    Phát âm của Annecee (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Annecee

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tableau

    • peinture artistique exécutée sur un panneau de bois ou une toile tendue
    • panneau mural sur lequel on écrit
    • support mural destiné à de multiples usages (ranger les clefs, accrocher des étiquettes, etc.)
  • Từ đồng nghĩa với tableau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tableau trong Tiếng Pháp

tableau phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tableau
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tableau
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tableau

    • a group of people attractively arranged (as if in a painting)
    • any dramatic scene

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tableau trong Tiếng Anh

tableau phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tableau
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tableau
    Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gfl87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tableau trong Tiếng Ý

tableau phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tableau
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tableau trong Tiếng Hà Lan

tableau phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm tableau
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tableau trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tableau?
tableau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tableau tableau   [en - uk]
  • Ghi âm từ tableau tableau   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment