Cách phát âm affiche

affiche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm affiche Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm affiche Phát âm của Lexou (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affiche trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • affiche ví dụ trong câu

    • Une affiche a été placardée sur les murs du quartier

      phát âm Une affiche a été placardée sur les murs du quartier Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Cette grande surface affiche des prix compétitifs

      phát âm Cette grande surface affiche des prix compétitifs Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

affiche phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm affiche Phát âm của boodex (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm affiche Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affiche trong Tiếng Hà Lan

affiche phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm affiche Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affiche trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture