Cách phát âm toile

Filter language and accent
filter
toile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm toile
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm toile
    Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Julia909

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của toile

    • simple tissu
    • tissu particulièrement résistant, quelle que soit sa matière
    • support d'une peinture, la peinture elle-même
  • Từ đồng nghĩa với toile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toile trong Tiếng Pháp

toile phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm toile
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toile trong Tiếng Luxembourg

toile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  twɑl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm toile
    Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cassiusaugusta

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toile trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie