Cách phát âm prospect

Filter language and accent
filter
prospect phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: prəˈspekt; n: 'prɒspekt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prospect
    Phát âm của HypNyx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HypNyx

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prospect
    Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jon5577

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prospect
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prospect
    Phát âm của CharlesM (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CharlesM

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prospect
    Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  northclt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prospect

    • the possibility of future success
    • belief about (or mental picture of) the future
    • someone who is considered for something (for an office or prize or honor etc.)
  • Từ đồng nghĩa với prospect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prospect trong Tiếng Anh

prospect phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prospect
    Phát âm của Macadomia (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Macadomia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prospect
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prospect

    • distance minimale entre deux constructions
    • client éventuel
  • Từ đồng nghĩa với prospect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prospect trong Tiếng Pháp

prospect phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prospect
    Phát âm của Diamera (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Diamera

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prospect trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave