Cách phát âm contemplation

Filter language and accent
filter
contemplation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contemplation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contemplation
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contemplation
    Phát âm của Martaah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Martaah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contemplation
    Phát âm của neogoo123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neogoo123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contemplation
    Phát âm của monkgb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  monkgb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contemplation

    • a long and thoughtful observation
    • a calm, lengthy, intent consideration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contemplation trong Tiếng Anh

contemplation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tɑ̃.pla.sjɔ̃
  • phát âm contemplation
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contemplation

    • fait de contempler, de s'attacher à observer attentivement
    • méditation, état de béatitude, de détachement des réalités
  • Từ đồng nghĩa với contemplation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contemplation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contemplation?
contemplation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contemplation contemplation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter