Cách phát âm admiration

trong:
Filter language and accent
filter
admiration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌædməˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm admiration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm admiration
    Phát âm của michelleortiz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  michelleortiz

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm admiration
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admiration

    • a feeling of delighted approval and liking
    • the feeling aroused by something strange and surprising
    • a favorable judgment
  • Từ đồng nghĩa với admiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admiration trong Tiếng Anh

admiration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm admiration
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admiration

    • sentiment de joie, de plénitude face à une perfection, une beauté
  • Từ đồng nghĩa với admiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admiration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather