Cách phát âm admiration

trong:
admiration phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌædməˈreɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm admiration Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm admiration Phát âm của michelleortiz (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm admiration Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admiration trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • admiration ví dụ trong câu

    • He was lost in admiration for her

      phát âm He was lost in admiration for her Phát âm của Moira71 (Nữ)
    • He has received awards and much admiration for his movies.

      phát âm He has received awards and much admiration for his movies. Phát âm của glowbug04 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admiration

    • a feeling of delighted approval and liking
    • the feeling aroused by something strange and surprising
    • a favorable judgment
  • Từ đồng nghĩa với admiration

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

admiration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm admiration Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admiration trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • admiration ví dụ trong câu

    • Tout le monde reste en admiration devant la cathédrale

      phát âm Tout le monde reste en admiration devant la cathédrale Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admiration

    • sentiment de joie, de plénitude face à une perfection, une beauté
  • Từ đồng nghĩa với admiration

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord