Cách phát âm landscape

trong:
Filter language and accent
filter
landscape phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlændskeɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm landscape
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm landscape
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm landscape
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của landscape

    • an expanse of scenery that can be seen in a single view
    • painting depicting an expanse of natural scenery
    • a genre of art dealing with the depiction of natural scenery
  • Từ đồng nghĩa với landscape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm landscape trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ landscape?
landscape đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ landscape landscape   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen