Cách phát âm mural

trong:
Filter language and accent
filter
mural phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmjʊərəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mural
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mural
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mural
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mural
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mural
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mural ví dụ trong câu

    • A building with a mural

      phát âm A building with a mural
      Phát âm của flor00451 (Nam từ Canada)
    • A mural

      phát âm A mural
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mural

    • a painting that is applied to a wall surface
    • of or relating to walls
  • Từ đồng nghĩa với mural

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mural trong Tiếng Anh

mural phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  mu.ˈɾal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mural
    Phát âm của rdavidr (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  rdavidr

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với mural

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mural trong Tiếng Tây Ban Nha

mural phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mural
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mural

    • Que se refere a muro, muralha ou parede;
    • Que é adequado ou apropriado para uso na parede; que é parietal;
    • Figura, desenho, fresco ou pintura, normalmente de grande tamanho, realizada diretamente em cima de uma parede ou muro;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mural trong Tiếng Bồ Đào Nha

mural phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  my.ʁal
  • phát âm mural
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mural

    • qui s'accroche ou se fait sur un mur
    • décor peint directement sur un mur
  • Từ đồng nghĩa với mural

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mural trong Tiếng Pháp

mural phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm mural
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mural trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mural?
mural đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mural mural   [es - es]
  • Ghi âm từ mural mural   [eu]
  • Ghi âm từ mural mural   [gl]
  • Ghi âm từ mural mural   [ro]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave