Cách phát âm photograph

photograph phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfəʊtəɡrɑːf

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm photograph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • photograph ví dụ trong câu

    • Can you please move out of the way? I'm trying to take a photograph

      phát âm Can you please move out of the way? I'm trying to take a photograph Phát âm của kwiggie (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A photograph taken at a skateboard park

      phát âm A photograph taken at a skateboard park Phát âm của heavydesk (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của photograph

    • a representation of a person or scene in the form of a print or transparent slide; recorded by a camera on light-sensitive material
    • record on photographic film
    • undergo being photographed in a certain way
  • Từ đồng nghĩa với photograph

    • phát âm shoot shoot [en]
    • phát âm snap snap [en]
    • phát âm film film [en]
    • phát âm microfilm microfilm [en]
    • phát âm reproduce reproduce [en]
    • phát âm print print [en]
    • phát âm snapshot snapshot [en]
    • phát âm image image [en]
    • phát âm shot shot [en]
    • photo (informal)

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel