Cách phát âm shot

shot phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɒt
    British
  • phát âm shot Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shot Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm shot Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shot Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shot Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shot ví dụ trong câu

    • Shot on goal

      phát âm Shot on goal Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
    • The cricketer hit a cracking shot over the boundary for six runs

      phát âm The cricketer hit a cracking shot over the boundary for six runs Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shot

    • the act of firing a projectile
    • a solid missile discharged from a firearm
    • (sports) the act of swinging or striking at a ball with a club or racket or bat or cue or hand
  • Từ đồng nghĩa với shot

    • phát âm attempt attempt [en]
    • phát âm endeavour endeavour [en]
    • phát âm reach reach [en]
    • phát âm range range [en]
    • phát âm chance chance [en]
    • phát âm try try [en]
    • phát âm worn out worn out [en]
    • phát âm ruined ruined [en]
    • phát âm broken broken [en]
    • broken-down

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

shot phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm shot Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Na Uy

shot phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm shot Phát âm của VanessaM94 (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Romania

shot phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm shot Phát âm của umudkaraca (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Thổ

shot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm shot Phát âm của Hannekeh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Hà Lan

shot phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm shot Phát âm của zbigniew_ (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Ba Lan

shot phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm shot Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Ý

shot phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm shot Phát âm của AsgerF (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Đan Mạch

shot phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm shot Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Thụy Điển

shot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm shot Phát âm của jedi2000 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Pháp

shot phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm shot Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm shot Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shot trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của shot

    • coloquial bebida muito alcoólica servida em pouca quantidade num pequeno copo, que geralmente se bebe num só gole

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord