Cách phát âm broken

trong:
Filter language and accent
filter
broken phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrəʊkən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm broken
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm broken
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm broken
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm broken
    Phát âm của rosegunner (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  rosegunner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của broken

    • physically and forcibly separated into pieces or cracked or split
    • not continuous in space, time, or sequence or varying abruptly
    • (especially of promises or contracts) having been violated or disregarded
  • Từ đồng nghĩa với broken

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broken trong Tiếng Anh

broken phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm broken
    Phát âm của lizbethiblakong (Nữ từ Ghana) Nữ từ Ghana
    Phát âm của  lizbethiblakong

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broken trong Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ broken?
broken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ broken broken   [en - uk]
  • Ghi âm từ broken broken   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature