Cách phát âm broken

trong:
broken phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbrəʊkən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm broken Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm broken Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm broken Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm broken Phát âm của rosegunner (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broken trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • broken ví dụ trong câu

    • My body broken as a turning wheel

      phát âm My body broken as a turning wheel Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • My car's been broken into

      phát âm My car's been broken into Phát âm của danstaley007 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của broken

    • physically and forcibly separated into pieces or cracked or split
    • not continuous in space, time, or sequence or varying abruptly
    • (especially of promises or contracts) having been violated or disregarded
  • Từ đồng nghĩa với broken

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

broken phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm broken Phát âm của lizbethiblakong (Nữ từ Ghana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broken trong Tiếng Hê-brơ

broken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ broken broken [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ broken?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand