Cách phát âm busted

busted phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌstɪd
    Âm giọng Anh
  • phát âm busted Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm busted Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm busted Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm busted trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • busted ví dụ trong câu

    • When the assailant got busted he was patted down.

      phát âm When the assailant got busted he was patted down. Phát âm của runningfar (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của busted

    • out of working order (`busted' is an informal substitute for `broken')
  • Từ đồng nghĩa với busted

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand