Cách phát âm destitute

trong:
Filter language and accent
filter
destitute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdestɪtjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm destitute
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm destitute
    Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bersbachbrian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của destitute

    • poor enough to need help from others
    • completely wanting or lacking
  • Từ đồng nghĩa với destitute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destitute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ destitute?
destitute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ destitute destitute   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't