Cách phát âm bare

Filter language and accent
filter
bare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  beə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bare
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bare
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bare
    Phát âm của klango (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  klango

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bare
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bare
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bare

    • lay bare
    • make public
    • not having a protective covering
  • Từ đồng nghĩa với bare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bare trong Tiếng Anh

bare phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bare
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bare ví dụ trong câu

    • Jeg kigger bare.

      phát âm Jeg kigger bare.
      Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bare trong Tiếng Đan Mạch

bare phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm bare
    Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joseangel

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bare trong Tiếng Basque

bare phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bare
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bare trong Tiếng Na Uy

bare phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  beə(r)
  • phát âm bare
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bare trong Tiếng Đức

bare phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm bare
    Phát âm của AnaAna (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  AnaAna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bare trong Tiếng Serbia

bare phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm bare
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bare trong Tiếng Slovakia

bare phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm bare
    Phát âm của Tartar1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Tartar1

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bare trong Tiếng Tatar Krym

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bare?
bare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bare bare   [en - uk]
  • Ghi âm từ bare bare   [es - es]
  • Ghi âm từ bare bare   [es - latam]
  • Ghi âm từ bare bare   [es - other]
  • Ghi âm từ bare bare   [no]
  • Ghi âm từ bare bare   [wo]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt