Cách phát âm palpable

trong:
Filter language and accent
filter
palpable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpælpəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm palpable
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm palpable
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palpable
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palpable
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palpable

    • capable of being perceived; especially capable of being handled or touched or felt
    • can be felt by palpation
  • Từ đồng nghĩa với palpable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpable trong Tiếng Anh

palpable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm palpable
    Phát âm của orioldemarcos (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  orioldemarcos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palpable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpable trong Tiếng Catalonia

palpable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pal.pabl
  • phát âm palpable
    Phát âm của vits (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vits

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palpable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palpable

    • qu'il est possible de toucher, dont on peut contrôler l'existence par le toucher
    • qui est vérifiable
  • Từ đồng nghĩa với palpable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpable trong Tiếng Pháp

palpable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pal.ˈpa.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm palpable
    Phát âm của Annia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Annia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palpable

    • Que se puede tocar, sentir al tacto.
    • Que es evidente, notorio.
  • Từ đồng nghĩa với palpable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ palpable?
palpable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palpable palpable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh