Cách phát âm visible

trong:
Filter language and accent
filter
visible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪzəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm visible
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visible
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visible

    • capable of being seen; or open to easy view
    • obvious to the eye
    • present and easily available
  • Từ đồng nghĩa với visible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visible trong Tiếng Anh

visible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm visible
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm visible
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visible

    • Que se puede observar o percibir con la vista.
    • Que es evidente.
  • Từ đồng nghĩa với visible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visible trong Tiếng Tây Ban Nha

visible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm visible
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visible trong Tiếng Catalonia

visible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vi.zibl
  • phát âm visible
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visible
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visible

    • que l'on peut voir
    • évident, manifeste
    • familièrement prêt à recevoir une visite
  • Từ đồng nghĩa với visible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visible trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ visible?
visible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ visible visible   [en - uk]
  • Ghi âm từ visible visible   [en - usa]
  • Ghi âm từ visible visible   [gl]
  • Ghi âm từ visible visible   [ast]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel