Cách phát âm audible

Filter language and accent
filter
audible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm audible
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm audible
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audible

    • a football play is changed orally after both teams have assumed their positions at the line of scrimmage
    • heard or perceptible by the ear
  • Từ đồng nghĩa với audible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audible trong Tiếng Anh

audible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm audible
    Phát âm của belgabirdo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  belgabirdo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audible

    • Que puede ser escuchado.
  • Từ đồng nghĩa với audible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audible trong Tiếng Tây Ban Nha

audible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  o.dibl
  • phát âm audible
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audible
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audible

    • perceptible, pouvant être entendu
    • ensemble des sons entendus par l'oreille humaine
  • Từ đồng nghĩa với audible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audible trong Tiếng Pháp

audible phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm audible
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audible trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ audible?
audible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ audible audible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt