Cách phát âm tangible

Filter language and accent
filter
tangible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtændʒəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tangible
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tangible
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tangible

    • perceptible by the senses especially the sense of touch
    • (of especially business assets) having physical substance and intrinsic monetary value
    • capable of being perceived; especially capable of being handled or touched or felt
  • Từ đồng nghĩa với tangible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangible trong Tiếng Anh

tangible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɑ̃.ʒibl
  • phát âm tangible
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tangible
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tangible
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tangible

    • qui peut être touché
    • au sens figuré évident
  • Từ đồng nghĩa với tangible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangible trong Tiếng Pháp

tangible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tangible
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tangible
    Phát âm của dapwforvo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  dapwforvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tangible

    • Susceptible de ser tocado.
    • Que se ve o se entiende de manera clara.
  • Từ đồng nghĩa với tangible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tangible trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tangible?
tangible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tangible tangible   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt