Cách phát âm actual

Filter language and accent
filter
actual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæktʃuəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm actual
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm actual
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm actual
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm actual
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của actual

    • presently existing in fact and not merely potential or possible
    • taking place in reality; not pretended or imitated
    • being or reflecting the essential or genuine character of something
  • Từ đồng nghĩa với actual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actual trong Tiếng Anh

actual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  äk'twäl
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm actual
    Phát âm của antferoco (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antferoco

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm actual
    Phát âm của Grokkie (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Grokkie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm actual
    Phát âm của sordelio (Nam từ El Salvador) Nam từ El Salvador
    Phát âm của  sordelio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của actual

    • Relativo a los hechos o actos; real
    • Relativo al tiempo presente.
    • Que contiene información o herramientas vigentes.
  • Từ đồng nghĩa với actual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actual trong Tiếng Tây Ban Nha

actual phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm actual
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actual trong Tiếng Galicia

actual phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm actual
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actual trong Tiếng Romania

actual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm actual
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actual trong Tiếng Catalonia

actual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm actual
    Phát âm của myzock (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  myzock

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của actual

    • que diz respeito ao presente
    • efectivo, real
    • que existe presentemente ou no tempo em questão
  • Từ đồng nghĩa với actual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actual trong Tiếng Bồ Đào Nha

actual phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm actual
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actual trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ actual?
actual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ actual actual   [es - latam]
  • Ghi âm từ actual actual   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril