Cách phát âm substantive

trong:
Filter language and accent
filter
substantive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌbstəntɪv; səbˈstantɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm substantive
    Phát âm của Brendan (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Brendan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm substantive
    Phát âm của coot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  coot

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm substantive
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của substantive

    • any word or group of words functioning as a noun
    • defining rights and duties as opposed to giving the rules by which rights and duties are established
    • having a firm basis in reality and being therefore important, meaningful, or considerable
  • Từ đồng nghĩa với substantive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substantive trong Tiếng Anh

substantive phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈzʊpstanˌtiːvə
  • phát âm substantive
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • substantive ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substantive trong Tiếng Đức

substantive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm substantive
    Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Marsupilami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm substantive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của substantive

    • relative au nom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substantive trong Tiếng Pháp

substantive phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm substantive
    Phát âm của dvfp (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  dvfp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substantive trong Tiếng Bồ Đào Nha

substantive phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm substantive
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substantive trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ substantive?
substantive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ substantive substantive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl