Cách phát âm tactile

trong:
Filter language and accent
filter
tactile phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tactile
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tactile
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tactile

    • of or relating to or proceeding from the sense of touch
    • producing a sensation of touch
  • Từ đồng nghĩa với tactile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tactile trong Tiếng Anh

tactile phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm tactile
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tactile
    Phát âm của Sirenetta (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Sirenetta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tactile trong Tiếng Latin

tactile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tak.til
  • phát âm tactile
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tactile

    • propre au toucher
    • relatif à certains écrans qui réagissent au contact des doigts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tactile trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tactile?
tactile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tactile tactile   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter