Cách phát âm measurable

trong:
Filter language and accent
filter
measurable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeʒərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm measurable
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm measurable
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của measurable

    • capable of being measured
    • of distinguished importance
  • Từ đồng nghĩa với measurable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm measurable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ measurable?
measurable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ measurable measurable   [en]
  • Ghi âm từ measurable measurable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork