Cách phát âm fathomable

trong:
Filter language and accent
filter
fathomable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæðəməbəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fathomable
    Phát âm của andy919 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andy919

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fathomable

    • (of depth) capable of being sounded or measured for depth
    • (of meaning) capable of being penetrated or comprehended
  • Từ đồng nghĩa với fathomable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fathomable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen