Cách phát âm graphic

graphic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡræfɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm graphic Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm graphic Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm graphic Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graphic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • graphic ví dụ trong câu

    • graphic equalizer

      phát âm graphic equalizer Phát âm của teedub_adelaide (Nữ từ Úc)
    • The shirt has a graphic

      phát âm The shirt has a graphic Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của graphic

    • an image that is generated by a computer
    • of or relating to the graphic arts
    • relating to or presented by a graph
  • Từ đồng nghĩa với graphic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato