Cách phát âm presente

presente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm presente Phát âm của CristianoAllan (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm presente Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm presente Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm presente Phát âm của Vitorcr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm presente Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm presente Phát âm của belon (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm presente Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • presente ví dụ trong câu

    • Vós comprais um presente.

      phát âm Vós comprais um presente. Phát âm của mgv41 (Nữ từ Brasil)
    • Eu ganhei um Apple iPad de presente!

      phát âm Eu ganhei um Apple iPad de presente! Phát âm của willian18nascimento (Nam từ Brasil)
    • Toma seu presente de natal.

      phát âm Toma seu presente de natal. Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

presente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pre.ˈsen.te
    Latin American
  • phát âm presente Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm presente Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presente trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • presente ví dụ trong câu

    • Ni ausente sin culpa, ni presente sin disculpa

      phát âm Ni ausente sin culpa, ni presente sin disculpa Phát âm của beatitudo (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • No anheles impaciente el bien futuro; mira que ni el presente está seguro. (F. María de Samaniego)

      phát âm No anheles impaciente el bien futuro; mira que ni el presente está seguro. (F. María de Samaniego) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Es importante conocer el pasado para conocer mejor el presente; saber en qué lo prolongamos y qué nos distancia de él.

      phát âm Es importante conocer el pasado para conocer mejor el presente; saber en qué lo prolongamos y qué nos distancia de él. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
presente phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm presente Phát âm của alfon (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presente trong Tiếng Basque

presente phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm presente Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presente trong Tiếng Veneto

presente phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm presente Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presente trong Tiếng Khoa học quốc tế

presente phát âm trong Tiếng Ý [it]
pre'zɛnte
  • phát âm presente Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presente trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • presente ví dụ trong câu

    • Nessun assente ha ragione e nessun presente ha torto

      phát âm Nessun assente ha ragione e nessun presente ha torto Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
    • In questo brano è presente un "solo" di corno inglese

      phát âm In questo brano è presente un "solo" di corno inglese Phát âm của danielerusso (Nam từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: dezembropão de queijoamareloeucidade