Cách phát âm ostensible

Filter language and accent
filter
ostensible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɒˈstensəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ostensible
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ostensible
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ostensible
    Phát âm của ThomasBark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasBark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ostensible

    • appearing as such but not necessarily so
    • represented or appearing as such; pretended
  • Từ đồng nghĩa với ostensible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ostensible trong Tiếng Anh

ostensible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ostensible
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ostensible

    • Que puede ser percibido o notado fácilmente
  • Từ đồng nghĩa với ostensible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ostensible trong Tiếng Tây Ban Nha

ostensible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔs.tɑ̃.sibl
  • phát âm ostensible
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ostensible

    • langage soutenu qu'on laisse voir intentionnellement
  • Từ đồng nghĩa với ostensible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ostensible trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ostensible?
ostensible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ostensible ostensible   [en - uk]
  • Ghi âm từ ostensible ostensible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt