Cách phát âm naked

Filter language and accent
filter
naked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm naked
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm naked
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naked
    Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kae4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naked
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm naked
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của naked

    • completely unclothed
    • having no protecting or concealing cover
    • (of the eye or ear e.g.) without the aid of an optical or acoustical device or instrument
  • Từ đồng nghĩa với naked

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naked trong Tiếng Anh

naked phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm naked
    Phát âm của hugoalmor (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  hugoalmor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naked trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ naked?
naked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ naked naked   [en - other]
  • Ghi âm từ naked naked   [ko]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften