Cách phát âm outspoken

trong:
Filter language and accent
filter
outspoken phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaʊtˈspəʊkən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outspoken
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outspoken

    • given to expressing yourself freely or insistently
    • characterized by directness in manner or speech; without subtlety or evasion
  • Từ đồng nghĩa với outspoken

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outspoken trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outspoken?
outspoken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outspoken outspoken   [en - uk]
  • Ghi âm từ outspoken outspoken   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou