Cách phát âm ruined

trong:
ruined phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈruːɪnd
    Âm giọng Anh
  • phát âm ruined Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm ruined Phát âm của scoutscreams (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ruined Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruined trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ruined ví dụ trong câu

    • Oh dear, what is to become of me? I am ruined!

      phát âm Oh dear, what is to become of me? I am ruined! Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ruined

    • destroyed physically or morally
    • doomed to extinction
    • brought to ruin
  • Từ đồng nghĩa với ruined

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable