Cách phát âm ruined

trong:
Filter language and accent
filter
ruined phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ruined
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ruined
    Phát âm của scoutscreams (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  scoutscreams

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ruined
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ruined

    • destroyed physically or morally
    • doomed to extinction
    • brought to ruin
  • Từ đồng nghĩa với ruined

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruined trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork