Cách phát âm rotten

rotten phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrɒtn̩
    American
  • phát âm rotten Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rotten Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm rotten Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rotten Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rotten Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm rotten Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotten trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rotten ví dụ trong câu

    • The rotten apple injures its neighbours

      phát âm The rotten apple injures its neighbours Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A pile of rotten apples

      phát âm A pile of rotten apples Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rotten

    • damaged by decay; hence unsound and useless
    • having decayed or disintegrated; usually implies foulness
  • Từ đồng nghĩa với rotten

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rotten phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rotten Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotten trong Tiếng Hà Lan

rotten phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm rotten Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotten trong Tiếng Hạ Đức

rotten đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rotten rotten [no] Bạn có biết cách phát âm từ rotten?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel