Cách phát âm dishonest

Thêm thể loại cho dishonest

dishonest phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪsˈɒnɪst
    Âm giọng Anh
  • phát âm dishonest Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm dishonest Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm dishonest Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dishonest trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dishonest ví dụ trong câu

    • We gave the dishonest employee the sack

      phát âm We gave the dishonest employee the sack Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dishonest

    • deceptive or fraudulent; disposed to cheat or defraud or deceive
    • capable of being corrupted
  • Từ đồng nghĩa với dishonest

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough