Cách phát âm tricky

trong:
Filter language and accent
filter
tricky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrɪki
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tricky
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tricky
    Phát âm của Emma907 (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Emma907

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tricky
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tricky

    • not to be trusted
    • having concealed difficulty
    • marked by skill in deception
  • Từ đồng nghĩa với tricky

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tricky trong Tiếng Anh

tricky phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tricky
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tricky trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tricky?
tricky đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tricky tricky   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither