Cách phát âm rank

rank phát âm trong Tiếng Anh [en]
ræŋk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rank Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rank Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rank Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rank Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rank Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rank trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rank ví dụ trong câu

    • How does this movie rank in your list of favourite films?

      phát âm How does this movie rank in your list of favourite films? Phát âm của (Từ )
    • Social rank

      phát âm Social rank Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rank

    • a row or line of people (especially soldiers or police) standing abreast of one another
    • relative status
    • the ordinary members of an organization (such as the enlisted soldiers of an army)
  • Từ đồng nghĩa với rank

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rank phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rank Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rank trong Tiếng Luxembourg

rank phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm rank Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rank trong Tiếng Hạ Đức

rank phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rank Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rank trong Tiếng Hà Lan

rank phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rank Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rank trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
rank phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rank Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rank trong Tiếng Thụy Điển

rank phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rank Phát âm của paulbecker66 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rank trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough