Cách phát âm align

trong:
align phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈlaɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm align Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm align Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm align trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của align

    • place in a line or arrange so as to be parallel or straight
    • be or come into adjustment with
    • align oneself with a group or a way of thinking
  • Từ đồng nghĩa với align

    • phát âm order order [en]
    • phát âm compose compose [en]
    • phát âm rank rank [en]
    • phát âm array array [en]
    • phát âm place place [en]
    • phát âm adjust adjust [en]
    • phát âm organise organise [en]
    • phát âm organize organize [en]
    • associate with
    • enter into

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

align đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ align align [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ align?
  • Ghi âm từ align align [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ align?
  • Ghi âm từ align align [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ align?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday