Cách phát âm organize

trong:
Filter language and accent
filter
organize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːɡənaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm organize
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm organize
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của organize

    • create (as an entity)
    • cause to be structured or ordered or operating according to some principle or idea
    • plan and direct (a complex undertaking)
  • Từ đồng nghĩa với organize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organize trong Tiếng Anh

organize phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm organize
    Phát âm của ZE_GALINHA (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ZE_GALINHA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của organize

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo organizar: organize tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo organizar: não organize tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo organizar: que eu organize
  • Từ đồng nghĩa với organize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organize trong Tiếng Bồ Đào Nha

organize phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm organize
    Phát âm của settie (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  settie

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organize trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ organize?
organize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ organize organize   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave