Cách phát âm compose

trong:
Filter language and accent
filter
compose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compose
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compose
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compose
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compose

    • form the substance of
    • write music
    • produce a literary work
  • Từ đồng nghĩa với compose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compose trong Tiếng Anh

compose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm compose
    Phát âm của weareux (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  weareux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compose trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compose?
compose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compose compose   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel