Cách phát âm originate

trong:
Filter language and accent
filter
originate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈrɪdʒɪneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm originate
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm originate
    Phát âm của emma0728 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emma0728

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của originate

    • come into existence; take on form or shape
    • bring into being
    • begin a trip at a certain point, as of a plane, train, bus, etc.
  • Từ đồng nghĩa với originate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originate trong Tiếng Anh

originate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm originate
    Phát âm của Mats71 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Mats71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm originate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ originate?
originate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ originate originate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften