Cách phát âm emanate

trong:
Filter language and accent
filter
emanate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeməneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emanate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emanate

    • proceed or issue forth, as from a source
    • give out (breath or an odor)
  • Từ đồng nghĩa với emanate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emanate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emanate?
emanate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emanate emanate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen