Cách phát âm exhale

trong:
Filter language and accent
filter
exhale phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eksˈheɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exhale
    Phát âm của mrgreenbunny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrgreenbunny

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhale
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exhale

    • expel air
    • give out (breath or an odor)
  • Từ đồng nghĩa với exhale

    • phát âm gasp
      gasp [en]
    • phát âm pant
      pant [en]
    • phát âm breathe
      breathe [en]
    • phát âm blow
      blow [en]
    • phát âm whisper
      whisper [en]
    • phát âm wheeze
      wheeze [en]
    • phát âm inhale
      inhale [en]
    • phát âm respire
      respire [en]
    • phát âm exude
      exude [en]
    • phát âm radiate
      radiate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exhale trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exhale?
exhale đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exhale exhale   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen