Cách phát âm respire

Filter language and accent
filter
respire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈspaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm respire
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm respire
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respire

    • breathe easily again, as after exertion or anxiety
    • undergo the biomedical and metabolic processes of respiration by taking up oxygen and producing carbon monoxide
    • draw air into, and expel out of, the lungs
  • Từ đồng nghĩa với respire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respire trong Tiếng Anh

respire phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm respire
    Phát âm của valdfogo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  valdfogo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respire trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ respire?
respire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ respire respire   [ht]
  • Ghi âm từ respire respire   [pt - pt]
  • Ghi âm từ respire respire   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh