Cách phát âm inhale

trong:
Filter language and accent
filter
inhale phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈheɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inhale
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inhale

    • draw deep into the lungs in by breathing
    • draw in (air)
  • Từ đồng nghĩa với inhale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inhale trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inhale?
inhale đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inhale inhale   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt