Cách phát âm drain

trong:
Filter language and accent
filter
drain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dreɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drain
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drain
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drain
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm drain
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drain

    • emptying something accomplished by allowing liquid to run out of it
    • tube inserted into a body cavity (as during surgery) to remove unwanted material
    • a pipe through which liquid is carried away
  • Từ đồng nghĩa với drain

    • phát âm pour
      pour [en]
    • phát âm dump
      dump [en]
    • phát âm cesspool
      cesspool [en]
    • phát âm duct
      duct [en]
    • phát âm channel
      channel [en]
    • phát âm ooze
      ooze [en]
    • phát âm draft
      draft [en]
    • phát âm milk
      milk [en]
    • phát âm divert
      divert [en]
    • phát âm bleed
      bleed [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drain trong Tiếng Anh

drain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dʁɛ̃
  • phát âm drain
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drain
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drain

    • petit tube ou conduit servant à la sécrétion d'un liquide organique hors du corps
    • conduit destiné à évacuer les eaux gorgeant le sol
  • Từ đồng nghĩa với drain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drain trong Tiếng Pháp

drain phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm drain
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drain trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ drain?
drain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drain drain   [en - uk]
  • Ghi âm từ drain drain   [es - es]
  • Ghi âm từ drain drain   [es - latam]
  • Ghi âm từ drain drain   [es - other]
  • Ghi âm từ drain drain   [eu]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh