Cách phát âm bleed

bleed phát âm trong Tiếng Anh [en]
bliːd
    Các âm giọng khác
  • phát âm bleed Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bleed Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bleed Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bleed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bleed ví dụ trong câu

    • Don't let that cut bleed onto the floor. You'll make a mess of the carpet

      phát âm Don't let that cut bleed onto the floor. You'll make a mess of the carpet Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • Ink won’t bleed.

      phát âm Ink won’t bleed. Phát âm của cob923 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bleed

    • lose blood from one's body
    • draw blood
    • get or extort (money or other possessions) from someone
  • Từ đồng nghĩa với bleed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle