Cách phát âm blackmail

Filter language and accent
filter
blackmail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblækmeɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blackmail
    Phát âm của wes10der (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  wes10der

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blackmail

    • extortion of money by threats to divulge discrediting information
    • exert pressure on someone through threats
    • obtain through threats
  • Từ đồng nghĩa với blackmail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blackmail trong Tiếng Anh

blackmail phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm blackmail
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blackmail trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blackmail?
blackmail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blackmail blackmail   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen