Cách phát âm defraud

trong:
Filter language and accent
filter
defraud phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfrɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm defraud
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defraud

    • deprive of by deceit
  • Từ đồng nghĩa với defraud

    • phát âm cheat
      cheat [en]
    • phát âm swindle
      swindle [en]
    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm fleece
      fleece [en]
    • phát âm rob
      rob [en]
    • phát âm rook
      rook [en]
    • phát âm feint
      feint [en]
    • phát âm fool
      fool [en]
    • phát âm mislead
      mislead [en]
    • phát âm bluff
      bluff [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defraud trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ defraud?
defraud đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ defraud defraud   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl