Cách phát âm rook

Filter language and accent
filter
rook phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rʊk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rook
    Phát âm của Carmanach (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Carmanach

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rook
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rook
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rook

    • (chess) the piece that can move any number of unoccupied squares in a direction parallel to the sides of the chessboard
    • common gregarious Old World bird about the size and color of the American crow
    • deprive of by deceit
  • Từ đồng nghĩa với rook

    • phát âm castle
      castle [en]
    • phát âm cheat
      cheat [en]
    • phát âm sharper
      sharper [en]
    • phát âm crow
      crow [en]
    • phát âm raven
      raven [en]
    • phát âm swindle
      swindle [en]
    • phát âm fleece
      fleece [en]
    • phát âm rob
      rob [en]
    • phát âm defraud
      defraud [en]
    • phát âm deprive
      deprive [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rook trong Tiếng Anh

rook phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rook
    Phát âm của Marienb (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Marienb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rook
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rook trong Tiếng Hà Lan

rook phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm rook
    Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Moosh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rook trong Tiếng Afrikaans

rook phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm rook
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rook trong Tiếng Hạ Đức

rook phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm rook
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rook trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl