Cách phát âm deprive

Filter language and accent
filter
deprive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈpraɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deprive
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deprive

    • take away possessions from someone
    • keep from having, keeping, or obtaining
    • take away
  • Từ đồng nghĩa với deprive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deprive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deprive?
deprive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deprive deprive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel