Cách phát âm divest

trong:
Filter language and accent
filter
divest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈvest; rarely: dɪ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm divest
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm divest
    Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jchamberlain13

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm divest
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của divest

    • take away possessions from someone
    • deprive of status or authority
    • reduce or dispose of; cease to hold (an investment)
  • Từ đồng nghĩa với divest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ divest?
divest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ divest divest   [en]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany