Cách phát âm denude

Filter language and accent
filter
denude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈnjuːd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm denude
    Phát âm của idioMeanings (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  idioMeanings

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denude

    • lay bare
  • Từ đồng nghĩa với denude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denude trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ denude?
denude đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ denude denude   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl