Cách phát âm swindle

trong:
Filter language and accent
filter
swindle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswɪndl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swindle
    Phát âm của panache (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  panache

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swindle
    Phát âm của mlnease (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mlnease

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swindle

    • the act of swindling by some fraudulent scheme
    • deprive of by deceit
  • Từ đồng nghĩa với swindle

    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm deceive
      deceive [en]
    • phát âm con
      con [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm defraud
      defraud [en]
    • phát âm gull
      gull [en]
    • phát âm cozen
      cozen [en]
    • phát âm fraud
      fraud [en]
    • phát âm trickery
      trickery [en]
    • phát âm extortion
      extortion [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swindle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ swindle?
swindle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swindle swindle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt